• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hanvodong

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tổng nguyên tố
AC
100 / 100
C++20
1800pp
100% (1800pp)
CSES - Special Substrings | Xâu con đặc biệt
AC
8 / 8
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Tìm số có n ước
AC
10 / 10
C++20
1700pp
96% (1633pp)
Số đặc biệt
AC
10 / 10
C++20
1600pp
94% (1506pp)
CSES - Counting Numbers | Đếm số
AC
12 / 12
C++20
1600pp
92% (1476pp)
Bắt cóc
AC
100 / 100
C++20
1600pp
90% (1446pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
89% (1417pp)
Cụm dân cư
AC
20 / 20
C++20
1600pp
87% (1389pp)
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay
AC
21 / 21
C++20
1500pp
85% (1276pp)
Tổng chữ số
AC
50 / 50
C++20
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(32302.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Bắt cóc 1600.0 / 1600.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
TWICE 0.0 / 1800.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Đẩy hộp 1170.0 / 1300.0
Tìm số có n ước 1700.0 / 1800.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
SGAME7 1350.0 / 1500.0
Thuê hội trường 32.0 / 1600.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Nuôi bò 1 1100.0 / 1100.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Tổng truy vấn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Bình phương (THTB TQ 2017) 1500.0 / 1500.0
Prefix sum queries 1500.0 / 1500.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Số đặc biệt 1600.0 / 1600.0
Một bài tập thú vị về chữ số 750.0 / 1500.0
BFS 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0

DHBB (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Cụm dân cư 1600.0 / 1600.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1300.0 / 1300.0

Happy School (480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài toán Số học 480.0 / 1600.0

CSES (35587.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - High Score | Điểm cao 731.4 / 1600.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 556.5 / 1600.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Special Substrings | Xâu con đặc biệt 1800.0 / 1800.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1500.0 / 1500.0

Olympic 30/4 (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0

THT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team