hanvodong
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
8 / 8
C++20
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1633pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1506pp)
AC
12 / 12
C++20
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1389pp)
AC
21 / 21
C++20
85%
(1276pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(1251pp)
(32302.0 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (5600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Cụm dân cư | 1600.0 / 1600.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1300.0 / 1300.0 |
| QUERYARRAY | 800.0 / 800.0 |
| Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài toán Số học | 480.0 / 1600.0 |
CSES (35587.9 điểm)
HSG THPT (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 1800.0 / 1800.0 |