hap548551
Phân tích điểm
AC
25 / 25
SCAT
100%
(600pp)
AC
10 / 10
SCAT
98%
(490pp)
AC
25 / 25
SCAT
96%
(480pp)
AC
20 / 20
SCAT
94%
(471pp)
WA
21 / 23
SCAT
92%
(421pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(362pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(354pp)
AC
2 / 2
SCAT
87%
(347pp)
AC
100 / 100
SCAT
85%
(255pp)
AC
5 / 5
SCAT
83%
(250pp)
(400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số của n | 400.0 / 600.0 |
THT Bảng A (4196.5 điểm)
Lập trình cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| 22-Tính tổng những số tự nhiên từ 1 đến n | 200.0 / 200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) | 500.0 / 500.0 |