harao
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1120
Điểm tối đa
1120
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1666pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1412pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1384pp)
AC
21 / 21
C++14
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1063pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(868pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(766pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(750pp)
DHBB (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LED (DHBB CT) | 900.0 / 1500.0 |
| Mua hàng (DHBB 2021) | 500.0 / 2000.0 |
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Thao tác trên bảng (DHBB 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
(1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| PVHOI 4 - III - ĐỊNH CHIỀU ĐỒ THỊ | 0.0 / 2500.0 |
| PVHOI 4 - V - CÂY CƠ BẢN | 0.0 / 2400.0 |
| [HSG 9] Tiền photo | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Các thành phố trung tâm | 1500.0 / 1500.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 1700.0 / 1700.0 |