harrypotter2000
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++17
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1633pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1506pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(1476pp)
AC
33 / 33
C++17
90%
(1356pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1329pp)
AC
26 / 26
C++17
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1084pp)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khai thác gỗ | 1700.0 / 1700.0 |
| Tiền thưởng | 1200.0 / 1200.0 |
| Xếp hạng (DHBB 2021) | 1800.0 / 1800.0 |
(4430.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch thuê nhân công | 1900.0 / 1900.0 |
| Con đường tơ lụa | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy Mới | 900.0 / 900.0 |
| Hợp Đồng | 330.0 / 1100.0 |
HSG THPT (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (3966.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Monsters | Quái vật | 1400.0 / 1400.0 |
| CSES - Array Division | Chia mảng | 1066.7 / 1600.0 |
| CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II | 1500.0 / 1500.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (1040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1040.0 / 1300.0 |
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1400.0 / 1400.0 |