hatrandoanminh
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1800pp)
AC
16 / 16
C++11
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1345pp)
AC
23 / 23
C++11
94%
(1224pp)
AC
200 / 200
C++11
92%
(1107pp)
AC
4 / 4
C++11
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(974pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(955pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(834pp)
(15214.0 điểm)
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hằng Đẳng Thức | 1100.0 / 1100.0 |
dutpc (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thuật toán tìm kiếm nhị phân | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Xếp hạng (TS10 Chuyên Sư Phạm thi thử - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) | 1000.0 / 1000.0 |
| TS10 Pleiku - Bài 4: Thủy Sản | 1200.0 / 1200.0 |