• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

haxuyen0712

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Biếu thức #2
AC
100 / 100
PY3
400pp
100% (400pp)
Biểu thức #1
AC
100 / 100
PY3
300pp
98% (294pp)
Chu vi, diện tích HCN
AC
3 / 3
PY3
300pp
96% (288pp)
Cây thông dấu sao 2
AC
100 / 100
PY3
300pp
94% (282pp)
Số có 2 chữ số
AC
5 / 5
PY3
200pp
92% (184pp)
Phép toán
AC
5 / 5
PY3
200pp
90% (181pp)
Số gấp đôi
AC
7 / 7
PY3
200pp
89% (177pp)
Xin chào
AC
12 / 12
PY3
200pp
87% (174pp)
Kiểu dữ liệu 5
AC
1 / 1
PY3
200pp
85% (170pp)
Kiểu dữ liệu 3
AC
1 / 1
PY3
200pp
83% (167pp)
Tải thêm...

(2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Hello, world ! 100.0 / 100.0
Xin chào Tân Khoa 100.0 / 100.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Hình tam giác dấu sao 100.0 / 100.0
Phép cộng + 100.0 / 100.0
Phép trừ - 100.0 / 100.0
Phép nhân * 100.0 / 100.0
Phép chia (chia / , chia hết // , chia dư %) 100.0 / 100.0
Phép lũy thừa ** (số mũ) 100.0 / 100.0
Phép Gán = 200.0 / 200.0
Diện tích , chu vi 100.0 / 100.0

Lập trình Python (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Phép toán 4 100.0 / 100.0
Phép toán 5 200.0 / 200.0
Phép toán 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 1 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 2 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 4 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 5 200.0 / 200.0

THT Bảng A (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xin chào 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team