hducanh916
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1000pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(882pp)
TLE
13 / 16
PY3
96%
(858pp)
IR
29 / 50
PY3
94%
(819pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(738pp)
87%
(347pp)
TLE
4 / 20
PY3
85%
(306pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(250pp)
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 1000.0 |
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Room Allocation | Bố trí phòng | 0.0 / 1400.0 |
(3070.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng chữ số | 870.0 / 1500.0 |
| Đường đi có tổng lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì | 300.0 / 300.0 |
| Số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 0.0 / 900.0 |
HSG THPT (2153.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt | 893.8 / 1100.0 |
| Trạm phát sóng | 360.0 / 1800.0 |