hellomoinguoi
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
955
Điểm tối đa
1086
Phân tích điểm
AC
19 / 19
C++11
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1224pp)
AC
21 / 21
C++11
90%
(1175pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1021pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1000pp)
(26790.3 điểm)
vn.spoj (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (1035.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất 3 | 800.0 / 1600.0 |
| Thiếu hụt | 235.7 / 1100.0 |
Happy School (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
| Chơi bóng đá (A div 2) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 480.0 / 1600.0 |
Free Contest (750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| REALBST | 750.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |