Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1800pp)
AC
40 / 40
C++17
98%
(1274pp)
AC
51 / 51
C++17
96%
(1249pp)
AC
30 / 30
C++17
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(922pp)
TLE
35 / 50
C++17
90%
(823pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(797pp)
AC
50 / 50
C++17
87%
(695pp)
AC
11 / 11
C++17
85%
(425pp)
AC
5 / 5
C++17
83%
(333pp)
DHBB (84.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 84.2 / 1600.0 |
(6200.0 điểm)
HSG THCS (2710.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách (LQĐ'22) | 500.0 / 500.0 |
| Bán dưa (LQĐ'22) | 1300.0 / 1300.0 |
| Số chữ số (LQĐ'22) | 910.0 / 1300.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |