hieu51
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1274pp)
TLE
12 / 14
PY3
96%
(1070pp)
TLE
2 / 5
C++14
94%
(866pp)
AC
11 / 11
C++17
92%
(830pp)
TLE
31 / 100
PY3
90%
(673pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(354pp)
AC
36 / 36
PY3
87%
(347pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(255pp)
IR
10 / 30
PY3
83%
(222pp)
HSG THCS (2014.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia dãy (THT TP 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1114.286 / 1300.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
(100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán vị [APERM] (HSG 11 Chuyên Vĩnh Phúc 2023-2024) | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi lặp lại | 300.0 / 300.0 |
| Dấu nháy đơn | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (666.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) | 400.0 / 400.0 |
| Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) | 266.7 / 800.0 |
THT Bảng B & C (3064.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) | 1400.0 / 1400.0 |
| Giai thừa (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) | 920.0 / 2300.0 |
| Số đặc biệt (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) | 744.0 / 2400.0 |