highwaytohell2471
Phân tích điểm
TLE
45 / 50
C++20
100%
(1620pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(1078pp)
AC
16 / 16
C++20
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(830pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(814pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(532pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(521pp)
AC
9 / 9
C++20
83%
(417pp)
THT Bảng B & C (4000.0 điểm)
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
THT (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng đẹp | 980.0 / 1400.0 |
| Xếp hậu (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy số (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) | 1620.0 / 1800.0 |
HSG THPT (2233.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Đoạn con đẹp | 233.3 / 1400.0 |