hinogaming1555
Phân tích điểm
TLE
16 / 20
PY3
100%
(1840pp)
AC
25 / 25
PY3
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(768pp)
TLE
28 / 40
PY3
92%
(517pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(443pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(434pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(425pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(333pp)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoa hướng dương | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (1840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Airline food | 1840.0 / 2300.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 | 500.0 / 500.0 |
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (2060.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) | 500.0 / 500.0 |
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |
| Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) | 560.0 / 800.0 |