hknmmusic123
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
977
Điểm tối đa
977
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++20
100%
(1200pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1176pp)
AC
22 / 22
C++20
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1015pp)
AC
200 / 200
C++20
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(797pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(781pp)
AC
12 / 12
C++20
85%
(766pp)
(5570.0 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (1755.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 55.0 / 1100.0 |
| Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (7213.3 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 0.0 / 1000.0 |
| CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
HSG THCS (4400.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |
Young ICT Talent (80.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 80.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (2623.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) | 823.529 / 1400.0 |
| Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026) | 1200.0 / 1200.0 |