hlk28khuong
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1113
Điểm tối đa
1566
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(2017pp)
AC
21 / 21
C++17
92%
(1752pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1563pp)
AC
74 / 74
C++17
85%
(1531pp)
AC
14 / 14
C++14
83%
(1501pp)
DHBB (7400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu trộm | 1900.0 / 1900.0 |
| Mật khẩu (DHBB CT) | 1900.0 / 1900.0 |
| Nhảy lò cò | 1800.0 / 1800.0 |
| Đường đi ngắn nhất có điều kiện | 1800.0 / 1800.0 |
(7528.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hoán vị | 1728.0 / 1800.0 |
| ADDEDGE | 1400.0 / 1400.0 |
| Búp bê | 1200.0 / 1200.0 |
| Guitar Hero | 1400.0 / 1400.0 |
| THĂM QUAN CỘT CỜ | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (24119.0 điểm)
USACO (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Islands | 1500.0 / 1200.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 1080.0 / 1800.0 |
| Cây nhị phân (OLP 11 - 2018) | 220.0 / 2200.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (THTB N.An 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (9200.0 điểm)
THT (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1800.0 |
| Bài tập về nhà | 640.0 / 1600.0 |
Trại hè MT&TN (5390.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 1190.0 / 1400.0 |
| DIFFMAX | 1500.0 / 1500.0 |
| HIST | 1400.0 / 1400.0 |
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
LQDOJ Cup (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password | 1500.0 / 1500.0 |