• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hlongze

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 1107
Điểm tối đa 1459

Phân tích điểm

LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Đi thuyền
AC
100 / 100
C++14
2300pp
100% (2300pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #9 - Tổng đường kính
AC
100 / 100
C++17
2300pp
98% (2254pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - MNJUMP
AC
100 / 100
C++17
2200pp
96% (2113pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Tô màu
AC
100 / 100
C++17
2100pp
94% (1977pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn
AC
100 / 100
C++17
2000pp
92% (1845pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Truy vấn thay đổi
WA
85 / 100
C++17
1955pp
90% (1767pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo
AC
100 / 100
C++20
1900pp
89% (1683pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Đồ chơi
AC
100 / 100
C++17
1900pp
87% (1649pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Biến đổi tối giản
AC
100 / 100
C++17
1900pp
85% (1616pp)
NUM19 (Chọn ĐT'23-24)
TLE
24 / 30
C++17
1840pp
83% (1534pp)
Tải thêm...

DHBB (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi 1800.0 / 1800.0

(3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy "Lên bờ xuống ruộng" 1100.0 / 1100.0
Multiple of 2019 1400.0 / 1400.0
Chiến binh Z 1200.0 / 1200.0

Happy School (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xoay Ma Trận 1500.0 / 1500.0

VOI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy Fibonacci - VOI17 1800.0 / 1800.0

Olympic 30/4 (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0

Practice VOI (6320.5 điểm)

Bài tập Điểm
ROBOTS (Bài 1 ngày thứ nhất) 1280.5 / 2100.0
ICECREAM (Bài 2 ngày thứ nhất) 720.0 / 1800.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0
Ẩm thực (Trại hè MB 2019) 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Inversion 1620.0 / 1800.0

HSG THCS (7300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Đếm cặp số (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Ước nguyên tố (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Giá trị lớn nhất (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 4. Chia dãy (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0

HSG THPT (3040.0 điểm)

Bài tập Điểm
NUM19 (Chọn ĐT'23-24) 1840.0 / 2300.0
Sinh nhật 1200.0 / 1200.0
Xem phim 0.0 / 1200.0

LQDOJ Cup (41309.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Thứ tự 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Hàng bi 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Biến đổi dãy ngoặc 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Tô màu bóng 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Truy vấn thay đổi 1955.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Xoá xâu 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Biến đổi tối giản 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Xếp hộp 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Tháp khỉ 1216.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Đi thuyền 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Lịch trình mê cung 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Chia nhóm 1725.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - HERO 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - Nghiên cứu 66.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - Hàng rào 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Taxi tiết kiệm 1265.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Đồ chơi 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Tô màu 2100.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - MNJUMP 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - Tô màu 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #9 - Lễ hội 1782.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #9 - Tổng đường kính 2300.0 / 2300.0

HSG cấp trường (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1500.0 / 1500.0
Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1300.0 / 1300.0
Cắt cành (Bài 3 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1000.0 / 2000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team