hlongze
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1107
Điểm tối đa
1459
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2113pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1977pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1845pp)
WA
85 / 100
C++17
90%
(1767pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1616pp)
TLE
24 / 30
C++17
83%
(1534pp)
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi | 1800.0 / 1800.0 |
(3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy "Lên bờ xuống ruộng" | 1100.0 / 1100.0 |
| Multiple of 2019 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chiến binh Z | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xoay Ma Trận | 1500.0 / 1500.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
Practice VOI (6320.5 điểm)
HSG THCS (7300.0 điểm)
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (3040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NUM19 (Chọn ĐT'23-24) | 1840.0 / 2300.0 |
| Sinh nhật | 1200.0 / 1200.0 |
| Xem phim | 0.0 / 1200.0 |
LQDOJ Cup (41309.0 điểm)
HSG cấp trường (3800.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1400.0 / 1400.0 |