hnnhatkhiem
Phân tích điểm
WA
9 / 12
PY3
100%
(675pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(588pp)
AC
12 / 12
PY3
96%
(576pp)
WA
78 / 100
PY3
94%
(440pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(369pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(362pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(354pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(85pp)
TLE
2 / 20
PY3
83%
(83pp)
(2175.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1468.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng #2 | 468.0 / 600.0 |
| Vẽ tam giác vuông cân | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 400.0 / 400.0 |