• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hntanh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dãy con chung zigzag dài nhất
RTE
95 / 100
C++20
1805pp
100% (1805pp)
Tổng K
AC
100 / 100
C++20
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Counting Paths | Đếm đường đi
AC
11 / 11
C++20
1800pp
96% (1729pp)
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau
AC
8 / 8
C++20
1800pp
94% (1694pp)
Cụm dân cư
AC
20 / 20
C++20
1600pp
92% (1476pp)
CSES - Counting Numbers | Đếm số
AC
12 / 12
C++20
1600pp
90% (1446pp)
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I
AC
12 / 12
C++20
1500pp
89% (1329pp)
CSES - Distance Queries | Truy vấn Khoảng cách
AC
11 / 11
C++20
1500pp
87% (1302pp)
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I
AC
12 / 12
C++20
1500pp
85% (1276pp)
Dãy dài nhất
AC
40 / 40
C++20
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(17787.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Hình chữ nhật lớn nhất 733.3 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 112.5 / 1500.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Biến đổi 266.7 / 1200.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Hard) 612.0 / 1800.0
Dãy con chung zigzag dài nhất 1805.0 / 1900.0
Khu Rừng 2 0.0 / 1200.0
Dịch vụ chăm sóc khách hàng 270.0 / 1800.0
Dãy Cùng Màu 0.0 / 1400.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tổng truy vấn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Dải số 900.0 / 900.0
Thưởng thức bánh ngọt (bản dễ) 0.0 / 1300.0
Exponential problem 900.0 / 900.0
Robot With String 88.0 / 2200.0
Tổng K 1800.0 / 1800.0
Quà Trung Thu 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0

Happy School (3056.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ma Sa Xét 522.0 / 1800.0
Dãy số tròn 234.0 / 1300.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Chia Dãy Số 1400.0 / 1400.0

DHBB (3312.0 điểm)

Bài tập Điểm
Du lịch Tam Cúc 1400.0 / 1400.0
Cụm dân cư 1600.0 / 1600.0
Đủ chất 312.0 / 1200.0
Heo đất 0.0 / 1100.0

Practice VOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

HSG cấp trường (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàm số (HSG10v2-2022) 1300.0 / 1300.0

CSES (18272.4 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I 1500.0 / 1500.0
CSES - Planets Queries II | Truy vấn hành tinh II 276.9 / 1800.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I 1500.0 / 1500.0
CSES - Company Queries II | Truy vấn công ty II 1400.0 / 1400.0
CSES - Distance Queries | Truy vấn Khoảng cách 1500.0 / 1500.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1045.5 / 1500.0
CSES - Counting Paths | Đếm đường đi 1800.0 / 1800.0
CSES - Special Substrings | Xâu con đặc biệt 450.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team