hntanh
Phân tích điểm
RTE
95 / 100
C++20
100%
(1805pp)
AC
11 / 11
C++20
96%
(1729pp)
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1476pp)
AC
12 / 12
C++20
90%
(1446pp)
AC
12 / 12
C++20
89%
(1329pp)
AC
11 / 11
C++20
87%
(1302pp)
AC
12 / 12
C++20
85%
(1276pp)
AC
40 / 40
C++20
83%
(1251pp)
(17787.5 điểm)
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (3056.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ma Sa Xét | 522.0 / 1800.0 |
| Dãy số tròn | 234.0 / 1300.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Chia Dãy Số | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (3312.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Du lịch Tam Cúc | 1400.0 / 1400.0 |
| Cụm dân cư | 1600.0 / 1600.0 |
| Đủ chất | 312.0 / 1200.0 |
| Heo đất | 0.0 / 1100.0 |
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |