hnthnd
Phân tích điểm
AC
100 / 100
SCAT
100%
(400pp)
AC
100 / 100
SCAT
96%
(384pp)
TLE
3 / 5
SCAT
94%
(339pp)
TLE
4 / 5
SCAT
92%
(295pp)
AC
10 / 10
SCAT
90%
(271pp)
AC
100 / 100
SCAT
87%
(260pp)
AC
100 / 100
SCAT
85%
(255pp)
Lập trình Python (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Số bé nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Kiểm tra số | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 200.0 / 300.0 |
THT (680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 320.0 / 400.0 |
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 360.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vị trí số bé nhất | 300.0 / 300.0 |