hoangdh2392005
Phân tích điểm
AC
13 / 13
C++20
100%
(1300pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1078pp)
TLE
75 / 100
C++11
96%
(1004pp)
TLE
84 / 100
C++20
94%
(870pp)
AC
11 / 11
C++11
92%
(738pp)
RTE
6 / 14
C++11
89%
(570pp)
TLE
7 / 10
C++11
87%
(547pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(510pp)
(2241.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 693.1 / 1000.0 |
| Xin chào 1 | 600.0 / 600.0 |
| Xin chào 2 | 112.5 / 900.0 |
| Max 3 số | 320.0 / 400.0 |
| TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) | 0.0 / 1300.0 |
| Leo Thang | 516.0 / 1200.0 |
HSG THCS (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
HSG THPT (3569.3 điểm)
DHBB (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số zero tận cùng | 360.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh | 800.0 / 800.0 |
CSES (1942.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Money Sums | Khoản tiền | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Projects | Dự án | 642.9 / 1500.0 |