hoangdiemk23
Phân tích điểm
AC
15 / 15
PY3
100%
(1200pp)
AC
15 / 15
PY3
98%
(1176pp)
AC
11 / 11
PY3
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(994pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(834pp)
(49876.4 điểm)
Lập trình cơ bản (7500.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Happy School (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (2800.0 điểm)
THT Bảng B & C (3500.0 điểm)
Cánh diều (5000.0 điểm)
CSES (3700.0 điểm)
HSG THCS (4100.0 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |