hoanghainguyen1307
Phân tích điểm
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(980pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
14 / 14
PY3
94%
(753pp)
TLE
40 / 100
PY3
90%
(506pp)
AC
101 / 101
PY3
89%
(354pp)
WA
6 / 21
PY3
87%
(248pp)
WA
3 / 20
PY3
85%
(140pp)
(885.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) | 285.7 / 1000.0 |
| Query-Sum | 600.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (2465.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 165.0 / 1100.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Siêu đối xứng (THTC 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 560.0 / 1400.0 |