• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoanghang123456

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
10 / 10
SCAT
800pp
100% (800pp)
Kiểm tra số nguyên tố
AC
100 / 100
SCAT
600pp
98% (588pp)
Vòng số
AC
10 / 10
SCAT
500pp
96% (480pp)
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
10 / 10
SCAT
400pp
94% (376pp)
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
5 / 5
SCAT
400pp
92% (369pp)
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023)
AC
50 / 50
SCAT
400pp
90% (362pp)
Max 3 số
AC
5 / 5
SCAT
400pp
89% (354pp)
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
AC
5 / 5
SCAT
400pp
87% (347pp)
Tính chẵn/lẻ
AC
5 / 5
SCAT
400pp
85% (340pp)
Tìm số hạng thứ n
AC
100 / 100
SCAT
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0

THT Bảng A (2925.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Vòng số 500.0 / 500.0
Tô màu chữ cái (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 25.0 / 1000.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0

Cánh diều (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team