• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoanghung12112011

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026)
TLE
19 / 20
C++20
1330pp
100% (1330pp)
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
AC
100 / 100
C++20
1100pp
98% (1078pp)
Cách nhiệt
AC
10 / 10
C++20
1100pp
96% (1056pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
AC
21 / 21
C++20
1000pp
94% (941pp)
Thuật toán tìm kiếm nhị phân
AC
100 / 100
C++20
1000pp
92% (922pp)
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023)
AC
10 / 10
C++20
1000pp
90% (904pp)
Đếm cặp
WA
100 / 101
C++20
990pp
89% (877pp)
Bài 3: (TS10 Hải Phòng 2026)
TLE
38 / 50
C++20
988pp
87% (858pp)
Dãy con có tổng lớn nhất
AC
3 / 3
C++20
900pp
85% (766pp)
Phân tích thừa số nguyên tố
AC
10 / 10
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(8528.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 990.099 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 14.0 / 1400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Cặp số đặc biệt 600.0 / 1200.0
Bài 2 phân số tối giản 600.0 / 600.0
Cặp số chính phương 224.0 / 1400.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Dãy con có tổng lớn nhất 900.0 / 900.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (3730.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 540.0 / 900.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 770.0 / 1100.0
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 1000.0 / 1000.0
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 320.0 / 1000.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0

THT (731.2 điểm)

Bài tập Điểm
Xoá xâu 731.2 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2968.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 650.0 / 1300.0
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1330.0 / 1400.0
Bài 1: Cặp số đặc biệt (TS10 Bắc Ninh - 2026) 0.0 / 900.0
Bài 2: Bức tranh (TS10 Bắc Ninh - 2026) 0.0 / 1200.0
Bài 3: (TS10 Hải Phòng 2026) 988.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team