hoanghuylam8a3hcyl
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1400pp)
AC
13 / 13
C++14
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1224pp)
AC
40 / 40
C++14
92%
(1107pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(781pp)
AC
7 / 7
C++14
85%
(681pp)
(3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EXPRESS | 1000.0 / 1000.0 |
| SIMPLECOM | 800.0 / 800.0 |
| kbeauty | 1300.0 / 1300.0 |
DHBB (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
HSG THCS (2790.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác đa cấp | 1100.0 / 1100.0 |
| SYMPRIME (TS10 PTNK) | 1200.0 / 1200.0 |
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 490.0 / 1400.0 |