hoangkhoi
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
SCAT
95%
(1045pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(902pp)
AC
5 / 5
PY3
86%
(686pp)
AC
100 / 100
PY3
66%
(531pp)
TLE
3 / 5
SCAT
63%
(378pp)
THT (4700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1000.0 / |
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1100.0 / |
Cạnh hình chữ nhật | 800.0 / |
Tom và Jerry | 1000.0 / |
Đổi chỗ chữ số | 1200.0 / |
Cánh diều (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 100.0 / |
THT Bảng A (4300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia táo 2 | 100.0 / |
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |
Quy luật dãy số 01 | 200.0 / |
Tách lẻ | 800.0 / |
Rút thẻ | 800.0 / |
Vòng số | 800.0 / |
Số X2 | 800.0 / |
contest (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh cờ | 100.0 / |
Lái xe | 100.0 / |
Dãy Lipon | 100.0 / |
Mật khẩu | 100.0 / |
Bóng rổ | 100.0 / |
OLP MT&TN (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |