hoangnd22112013
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1275
Điểm tối đa
1275
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++17
100%
(1100pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(980pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(768pp)
WA
8 / 10
C++17
94%
(602pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(553pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(542pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(532pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(521pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(333pp)
(1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng lẻ | 100.0 / 500.0 |
| Số lượng số hạng | 400.0 / 400.0 |
| Truy Tìm Kho Báu 1 | 1000.0 / 1000.0 |
| Truy Tìm Kho Báu 2 | 0.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (5200.0 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (1740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 640.0 / 800.0 |
| Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 1100.0 / 1100.0 |