• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangnd22112013

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1275
Điểm tối đa 1275

Phân tích điểm

Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
30 / 30
C++17
1100pp
100% (1100pp)
Truy Tìm Kho Báu 1
AC
100 / 100
C++17
1000pp
98% (980pp)
Số fibonacci #3
AC
100 / 100
C++17
800pp
96% (768pp)
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
WA
8 / 10
C++17
640pp
94% (602pp)
Số nhỏ thứ k
AC
10 / 10
C++17
600pp
92% (553pp)
Số fibonacci #2
AC
100 / 100
C++17
600pp
90% (542pp)
Số fibonacci #1
AC
100 / 100
C++17
600pp
89% (532pp)
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022)
AC
10 / 10
C++17
600pp
87% (521pp)
Tích
AC
100 / 100
C++17
500pp
85% (425pp)
Tổng ba số
AC
100 / 100
C++17
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng lẻ 100.0 / 500.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Truy Tìm Kho Báu 1 1000.0 / 1000.0
Truy Tìm Kho Báu 2 0.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Tích 500.0 / 500.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
[Hàm] - Số số hạng 200.0 / 200.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

THT (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 400.0 / 400.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0

THT Bảng B & C (1740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 640.0 / 800.0
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team