• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangquocthai_tnt37

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 830
Điểm tối đa 830

Phân tích điểm

Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
AC
20 / 20
PY3
1300pp
100% (1300pp)
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
AC
20 / 20
PY3
1000pp
98% (980pp)
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
40 / 40
PYPY
900pp
96% (864pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
PY3
800pp
94% (753pp)
Tổng lớn nhất
TLE
5 / 10
PY3
750pp
92% (692pp)
Số thân thiện
AC
100 / 100
PY3
600pp
90% (542pp)
BỘI K
AC
20 / 20
PY3
600pp
89% (532pp)
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
WA
8 / 20
PY3
600pp
87% (521pp)
Sắp xếp không tăng
AC
10 / 10
PY3
500pp
85% (425pp)
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
AC
13 / 13
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(2050.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
Tính diện tích 400.0 / 400.0
Hối lộ 50.0 / 1000.0
SỐ GẦN HOÀN HẢO 0.0 / 1200.0
BỘI K 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (2180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Hình chữ nhật 240.0 / 300.0
Đổi thời gian 240.0 / 400.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
Cặp dương 0.0 / 800.0

Happy School (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0

THT Bảng A (750.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng lớn nhất 750.0 / 1500.0
Số X 0.0 / 1500.0

HSG THPT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0

HSG THCS (3650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 4 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 250.0 / 1000.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 600.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team