hoangquocthai_tnt37
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
830
Điểm tối đa
830
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(980pp)
AC
40 / 40
PYPY
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(753pp)
TLE
5 / 10
PY3
92%
(692pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(542pp)
WA
8 / 20
PY3
87%
(521pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(425pp)
AC
13 / 13
PY3
83%
(417pp)
(2050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chênh lệch độ dài | 400.0 / 400.0 |
| Số thân thiện | 600.0 / 600.0 |
| Tính diện tích | 400.0 / 400.0 |
| Hối lộ | 50.0 / 1000.0 |
| SỐ GẦN HOÀN HẢO | 0.0 / 1200.0 |
| BỘI K | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (2180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Hình chữ nhật | 240.0 / 300.0 |
| Đổi thời gian | 240.0 / 400.0 |
| Số trận đấu | 400.0 / 400.0 |
| Cặp dương | 0.0 / 800.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng lớn nhất | 750.0 / 1500.0 |
| Số X | 0.0 / 1500.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |