hoangthaihaugiadao
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
98%
(1372pp)
AC
25 / 25
C++11
94%
(1224pp)
AC
21 / 21
C++11
92%
(922pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(886pp)
RTE
50 / 100
C++11
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(766pp)
WA
13 / 26
C++11
83%
(584pp)
DHBB (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tặng hoa | 1400.0 / 1400.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
(5200.0 điểm)
CSES (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II | 700.0 / 1400.0 |