hoangthien1024
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++11
100%
(1200pp)
AC
6 / 6
C++11
98%
(980pp)
96%
(864pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(847pp)
AC
30 / 30
C++11
92%
(830pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(781pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(510pp)
AC
12 / 12
JAVA8
83%
(500pp)
(5400.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Bộ ba số (THTB Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 1300.0 |
| Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) | 300.0 / 300.0 |
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhỏ nhì | 0.0 / 400.0 |
| Cặp số có tổng bằng k | 900.0 / 900.0 |
| Dung dịch sát khuẩn | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |