• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hocviss23

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026)
AC
71 / 71
C++17
1400pp
100% (1400pp)
Bài 1: Phân Loại (TS10 Khánh Hòa - 2026)
AC
30 / 30
C++17
1300pp
98% (1274pp)
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
96% (1056pp)
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 4: Số camera
AC
70 / 70
C++17
1100pp
94% (1035pp)
TS10 Lâm Đồng 2026 - Dãy số nguyên tố
AC
100 / 100
C++17
1100pp
92% (1015pp)
Bài 2: Số 3 (TS10 Hưng Yên 2026)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
90% (994pp)
Số lượng ước số
AC
10 / 10
C++17
1100pp
89% (974pp)
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026)
AC
10 / 10
C++17
1000pp
87% (868pp)
Bài 2. Mật thư (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024)
AC
20 / 20
C++17
1000pp
85% (851pp)
Số chính phương đẹp (HSG12-2023, Bình Phước)
TLE
70 / 100
C++17
980pp
83% (817pp)
Tải thêm...

(5440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Thương và số dư 2 số nguyên 200.0 / 200.0
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 2: Tam giác 240.0 / 800.0
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 4: Số camera 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp 2 900.0 / 900.0
Cước phí (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
TS10 Tiền Giang 2024 - Phép toán 500.0 / 500.0
Tổng dãy số #3 0.0 / 1000.0
Lùi về 0 300.0 / 300.0

HSG THPT (1480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Số chính phương đẹp (HSG12-2023, Bình Phước) 980.0 / 1400.0

Practice VOI (61.5 điểm)

Bài tập Điểm
Kéo cắt giấy 61.538 / 1200.0

HSG THCS (8380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số T-Nguyên tố (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 750.0 / 1000.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 660.0 / 1100.0
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) 900.0 / 900.0
Bài 2. Đếm ký tự (HSG9 2021-2022) 400.0 / 400.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Đếm số 840.0 / 900.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1. Ước chung (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 330.0 / 1100.0
Bài 2. Mật thư (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 1000.0 / 1000.0
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 600.0 / 600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (16776.7 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Đổi tiền (TS10 Đắk Lắk 2020) 0.0 / 700.0
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) 600.0 / 600.0
Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025) 500.0 / 500.0
Bài 1: Tính S (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: sqrt (TS10 KHTN - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 2. Đếm từ (TS10 Quảng Trị 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 2: Số 3 (TS10 Hưng Yên 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Số chẵn kép (TS10 Hà Tĩnh 2026) 910.0 / 1300.0
Bài 1: Mật mã thông minh (TS10 Đại học Vinh- 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Phân Loại (TS10 Khánh Hòa - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 0.0 / 600.0
Bài 5: Mã Nghi Vấn (TS10 Khánh Hòa - 2026) 166.667 / 1000.0
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: Tuyến xe buýt (TS10 Phú Thọ 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026) 900.0 / 900.0
TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết 600.0 / 600.0
TS10 Pleiku - Bài 2: Xếp sách 500.0 / 500.0
TS10 Pleiku - Bài 3: Mua Nước 800.0 / 800.0
TS10 Pleiku - Bài 4: Thủy Sản 0.0 / 1200.0
TS10 Lâm Đồng 2026 - Dãy số nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Số lượng hàng tồn kho (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
TS10 Điện Biên 2026 - Quản lý nông trại 800.0 / 800.0
Vé xem phim (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0

THT Bảng B & C (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) 450.0 / 900.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team