hodinhvys
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1370
Điểm tối đa
1490
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
WA
99 / 100
C++20
98%
(1746pp)
AC
1 / 1
C++20
96%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1107pp)
AC
1 / 1
C++20
90%
(994pp)
AC
1 / 1
C++20
87%
(868pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(750pp)
THT (2260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy bậc k (THTB TQ 2020) | 360.0 / 1800.0 |
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |
| Xếp hàng | 1000.0 / 1000.0 |
| Số đẹp | 600.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1782.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1782.0 / 1800.0 |
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Trồng cây | 0.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (1785.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Số lẻ đặc biệt 2 thứ N | 390.0 / 1300.0 |
| Tết trung thu với đèn ông sao | 195.0 / 1300.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |