hohuy9153
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(400pp)
AC
50 / 50
PY3
98%
(294pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(288pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(282pp)
WA
3 / 5
PY3
92%
(221pp)
AC
7 / 7
PYPY
90%
(181pp)
(500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Biểu thức #1 | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 240.0 / 400.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia | 300.0 / 300.0 |