hominhquang
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1337
Điểm tối đa
1337
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1152pp)
AC
45 / 45
C++20
94%
(941pp)
AC
39 / 39
C++20
92%
(553pp)
AC
11 / 11
C++20
90%
(542pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(255pp)
(3790.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích các ước | 1600.0 / 1600.0 |
| BFS Cơ bản | 1000.0 / 1000.0 |
| Bữa Ăn | 400.0 / 400.0 |
| Dãy Mới | 270.0 / 900.0 |
| Chạy Bộ | 520.0 / 1000.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - COMPARE - So sánh | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) | 600.0 / 600.0 |