hongtham130888
Phân tích điểm
WA
8 / 10
SCAT
98%
(862pp)
AC
10 / 10
SCAT
96%
(768pp)
AC
20 / 20
SCAT
94%
(753pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(738pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(633pp)
AC
21 / 21
SCAT
89%
(620pp)
TLE
9 / 10
SCAT
87%
(547pp)
WA
9 / 10
SCAT
85%
(536pp)
TLE
14 / 20
SCAT
83%
(525pp)
(400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số của n | 0.0 / 600.0 |
| Đàn em của n | 100.0 / 100.0 |
| Bảng cửu chương | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (25169.4 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Lập trình cơ bản (1225.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chò trơi đê nồ #1 | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng #3 | 425.0 / 500.0 |
| Phân tích #2 | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) | 200.0 / 200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) | 500.0 / 500.0 |