• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hongtham130888

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Rút thẻ
WA
9 / 10
SCAT
900pp
100% (900pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
WA
8 / 10
SCAT
880pp
98% (862pp)
Đếm số (THTA Vòng Chung kết)
AC
10 / 10
SCAT
800pp
96% (768pp)
Mua bóng (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
AC
20 / 20
SCAT
800pp
94% (753pp)
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026)
AC
20 / 20
PY3
800pp
92% (738pp)
Số lượng ước số của n
AC
5 / 5
PY3
700pp
90% (633pp)
Ốc sên (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025)
AC
21 / 21
SCAT
700pp
89% (620pp)
Tổng của bội
TLE
9 / 10
SCAT
630pp
87% (547pp)
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021)
WA
9 / 10
SCAT
630pp
85% (536pp)
Dãy số (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025)
TLE
14 / 20
SCAT
630pp
83% (525pp)
Tải thêm...

(400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số của n 0.0 / 600.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

THT Bảng A (25169.4 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
San nước cam 400.0 / 400.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Tổng của bội 630.0 / 700.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Kiểm tra số 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 630.0 / 700.0
Chu vi, diện tích HCN 200.0 / 300.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 880.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 400.0 / 500.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 540.0 / 600.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1200.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 0.0 / 600.0
Mật mã Caesar 300.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Rút thẻ 900.0 / 1000.0
Vòng số 400.0 / 500.0
Mua bóng (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 800.0 / 800.0
Robot thất lạc (THTA Thanh Khê 2025) 0.0 / 500.0
Ăn khế trả vàng (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 210.0 / 600.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô màu (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025) 600.0 / 600.0
Số đối xứng (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025) 440.0 / 1100.0
Chạy bộ (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Tính ngày (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 592.0 / 800.0
Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 400.0 / 400.0
Tách số lẻ (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 400.0 / 400.0
Dãy số (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 630.0 / 900.0
Đồng xu (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 200.0 / 200.0
Thứ mấy (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 400.0 / 400.0
Ốc sên (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 700.0 / 700.0
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 600.0 / 600.0
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Mua bút chì cho lớp học (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Mã hóa dịch vòng ký tự (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 300.0 / 500.0
Số chẵn (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Chọn thẻ (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Tính tổng (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026) 417.4 / 600.0
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 200.0 / 200.0
Đồng xu (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 600.0 / 600.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0
Bóng đèn (THT A Nghệ An 2025) 600.0 / 600.0
Chọn quà (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) 400.0 / 400.0
Máy bắn bi (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) 500.0 / 500.0
[Dãy số có quy luật] Bài 01. Dãy số lẻ 400.0 / 400.0

THT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xin chào 100.0 / 100.0

Lập trình cơ bản (1225.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Tính tổng #3 425.0 / 500.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 200.0 / 200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team