htkhoinguyen
Phân tích điểm
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1056pp)
AC
80 / 80
PY3
94%
(1035pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(922pp)
AC
13 / 13
C++20
90%
(904pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(886pp)
TLE
9 / 10
PY3
87%
(859pp)
AC
11 / 11
C++20
85%
(766pp)
AC
6 / 6
C++20
83%
(750pp)
(10700.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (2210.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số giàu có (THTB - TP 2021) | 990.0 / 1100.0 |
| Dịch cúm (THTB - TP 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Cắt dây (THTB - TP 2021) | 720.0 / 900.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) | 800.0 / 800.0 |
| Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) | 1100.0 / 1100.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia | 300.0 / 300.0 |
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1400.0 / 1400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |