htn_thaingan
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1003
Điểm tối đa
1003
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(500pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(392pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(384pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(376pp)
AC
6 / 6
PY3
92%
(369pp)
AC
6 / 6
PY3
90%
(362pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(347pp)
AC
2 / 2
SCAT
85%
(340pp)
(1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm dấu cách | 400.0 / 400.0 |
| Hoa thành thường | 400.0 / 400.0 |
| Xâu đối xứng (Palindrom) | 400.0 / 400.0 |
| Giai Thua | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 400.0 |