hung123
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++11
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
Lua
98%
(1078pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(565pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(553pp)
TLE
50 / 100
C++11
89%
(532pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(521pp)
AC
400 / 400
C++11
85%
(510pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(417pp)
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
(2836.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập GCD | 236.4 / 1300.0 |
| Bẻ thanh socola | 400.0 / 400.0 |
| Cặp số đặc biệt | 600.0 / 1200.0 |
| Số trong tiếng anh | 500.0 / 500.0 |
| Chuẩn hóa tên riêng | 500.0 / 500.0 |
| CONSECUTIVE | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (2240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| San nước cam | 240.0 / 400.0 |
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 400.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| BEAUTY - NHS | 600.0 / 600.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
| Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (1860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 160.0 / 400.0 |
| Tìm chuỗi | 600.0 / 600.0 |
| Decode string #5 | 500.0 / 500.0 |
| Tam giác pascal | 600.0 / 600.0 |
Codeforces (320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 320.0 / 800.0 |