hungdeptrai123
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1223
Điểm tối đa
1380
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(2100pp)
AC
200 / 200
C++14
98%
(1960pp)
TLE
96 / 100
C++14
96%
(1844pp)
AC
25 / 25
C++17
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
TLE
95 / 100
C++14
89%
(1515pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1476pp)
AC
13 / 13
C++17
85%
(1361pp)
WA
98 / 100
C++17
83%
(1307pp)
(7380.0 điểm)
DHBB (3010.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 1710.0 / 1800.0 |
Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| XOR-Sum | 1000.0 / 1000.0 |
Trại hè MT&TN (1388.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xe điện | 1388.7 / 1600.0 |
CSES (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1800.0 / 1800.0 |
| TUPLE (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 2100.0 / 2100.0 |
Practice VOI (11973.0 điểm)
LQDOJ Cup (4856.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Thứ tự | 1400.0 / 1400.0 |
| LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Hàng bi | 1536.0 / 1600.0 |
| LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn | 1920.0 / 2000.0 |