hungvuongvanhieu
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1318pp)
AC
5 / 5
SCAT
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
SCAT
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(1021pp)
AC
20 / 20
SCAT
83%
(1000pp)
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (31840.0 điểm)
(2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hái táo (THTA Sơn Trà 2025) | 1200.0 / 1200.0 |
| Trang sách (THTA Sơn Trà 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Diện tích (THTA Sơn Trà 2025) | 800.0 / 800.0 |