huuthienton526
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++17
100%
(2000pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1568pp)
AC
13 / 13
C++17
96%
(1249pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1107pp)
AC
9 / 9
C++17
90%
(1085pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(797pp)
TLE
7 / 10
C++17
87%
(547pp)
AC
5 / 5
C++17
85%
(510pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(417pp)
HSG THCS (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
(3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số chính phương | 500.0 / 500.0 |
| Bài toán truy vấn tổng | 1200.0 / 1200.0 |
| Query-Sum | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy số | 400.0 / 400.0 |
| Phép tính #4 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 600.0 / 600.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 900.0 / 900.0 |
CSES (4842.9 điểm)
Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt #2 | 500.0 / 500.0 |
| Ghép hình | 500.0 / 500.0 |
| Matching | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1600.0 / 1600.0 |