• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

huybaopro922vn

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đổi tiền
AC
20 / 20
C++14
1600pp
100% (1600pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++14
1300pp
98% (1274pp)
CSES - Towers | Tòa tháp
AC
10 / 10
C++14
1300pp
96% (1249pp)
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng
AC
16 / 16
C++14
1300pp
94% (1224pp)
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci
AC
12 / 12
C++14
1300pp
92% (1199pp)
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu
AC
9 / 9
C++14
1200pp
90% (1085pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++14
1200pp
89% (1063pp)
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng
AC
3 / 3
C++14
1100pp
87% (955pp)
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim
AC
9 / 9
C++14
1100pp
85% (936pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
AC
13 / 13
C++14
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

HSG THPT (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0

vn.spoj (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0

CSES (17600.4 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 0.0 / 1300.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 228.6 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 138.5 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 0.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1000.0 / 1400.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 433.3 / 1300.0

HSG THCS (720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 720.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team