huyhc1
Phân tích điểm
AC
25 / 25
PY3
98%
(588pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(480pp)
AC
7 / 7
PY3
94%
(376pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(369pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(362pp)
AC
100 / 100
PYPY
89%
(354pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(347pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(340pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(333pp)
(1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Max 3 số | 400.0 / 400.0 |
| Min 4 số | 400.0 / 400.0 |
| Gàu nước | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (2600.0 điểm)
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Cái kẹo (THTA KV Miền Trung 2023) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |