huyhoangk36chv
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(2000pp)
AC
40 / 40
C++14
96%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1107pp)
AC
4 / 4
C++11
90%
(452pp)
(3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Không chia hết | 1200.0 / 1200.0 |
| CJ thăm quan San Fierro | 1600.0 / 1600.0 |
| Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) | 0.0 / 1600.0 |
vn.spoj (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hiệu hoán vị | 1200.0 / 1200.0 |
VOI (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chất lượng dịch vụ | 2000.0 / 2000.0 |
Practice VOI (1728.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PGIFT | 1728.0 / 1800.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thí nghiệm với loài kiến (Bài 4 THTC N.An 2021)) | 0.0 / 2600.0 |