huykgchv
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1268
Điểm tối đa
1587
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1862pp)
AC
80 / 80
C++14
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1694pp)
TLE
71 / 100
C++14
92%
(1502pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1356pp)
TLE
62 / 100
C++14
89%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1215pp)
TLE
56 / 100
C++20
85%
(1096pp)
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số zero tận cùng | 1800.0 / 1800.0 |
(3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Query-Sum | 1200.0 / 1200.0 |
| Số Chẵn Lớn Nhất | 900.0 / 900.0 |
| LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên | 900.0 / 900.0 |
IOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 2100.0 / 2000.0 |
THT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THCS (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
| Thay đổi dãy số | 900.0 / 900.0 |
| Giá trị lớn nhất (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) | 1400.0 / 1400.0 |