huynguyen0113
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1487
Điểm tối đa
1487
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++20
100%
(1900pp)
AC
54 / 54
C++20
98%
(1764pp)
TLE
5 / 8
C++20
96%
(1080pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(830pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(814pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(797pp)
AC
4 / 4
C++20
85%
(766pp)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
CSES (2025.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Two Knights | Hai quân mã | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau | 1125.0 / 1800.0 |
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số đẹp (DHBB23 - CTP, HP) | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép tính | 400.0 / 400.0 |
(900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số FRIEND | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 990.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |
| Largest product | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kí tự của người Napoli | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (1340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQIUF GAME | 900.0 / 900.0 |
| SQIUF GAME 2 | 440.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài C: EXIT (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 1900.0 / 1900.0 |