huynhtrungkiet09032005
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1529
Điểm tối đa
1734
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1107pp)
AC
40 / 40
C++17
90%
(1085pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(974pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(781pp)
WA
12 / 25
C++17
83%
(720pp)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác đa cấp | 1100.0 / 1100.0 |
| SYMPRIME (TS10 PTNK) | 1200.0 / 1200.0 |
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (2664.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 864.0 / 1800.0 |
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1800.0 / 1800.0 |
THT (2393.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 693.3 / 800.0 |
| Lướt sóng | 1280.0 / 1600.0 |
| Quý Mão 2023 | 420.0 / 1400.0 |
(4140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhanh Tay Lẹ Mắt | 900.0 / 900.0 |
| Bán Bóng | 504.0 / 2400.0 |
| Làm Nóng | 900.0 / 900.0 |
| Chỉ Số Hiệu Quả | 36.0 / 1800.0 |
| Lối Đi Riêng | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (57.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số - FRACT (PreVOI Phú Thọ) | 57.5 / 2300.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
| Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1800.0 |
| Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1500.0 |