huynhyen
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
98%
(1372pp)
AC
25 / 25
C++17
96%
(1345pp)
AC
12 / 12
C++11
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(814pp)
TLE
12 / 25
C++11
89%
(765pp)
TLE
36 / 100
C++11
87%
(438pp)
AC
101 / 101
C++11
85%
(340pp)
(4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 1100.0 / 1100.0 |
| FINDNUM1 | 1500.0 / 1500.0 |
| Đường đi dài nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm cặp số | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (2768.0 điểm)
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 1300.0 / 1300.0 |