hv622010
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++20
100%
(1600pp)
AC
30 / 30
C++20
98%
(1470pp)
AC
7 / 7
C++20
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1318pp)
TLE
79 / 92
C++20
92%
(1267pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1042pp)
(14480.0 điểm)
HSG THCS (3450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số giàu có (THTB - TP 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) | 1000.0 / 1000.0 |
| Con đường hoa | 350.0 / 1400.0 |
Happy School (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hệ thống đèn | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 1200.0 / 1000.0 |
CSES (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Numbers | Đếm số | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số #1 | 1000.0 / 1000.0 |
| Sàng số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thêm một chữ k | 0.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (1373.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 1373.913 / 1600.0 |