• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

iamqazolp

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
C++17
1800pp
100% (1800pp)
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
AC
100 / 100
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
PYPY
1600pp
94% (1506pp)
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
C++20
1500pp
92% (1384pp)
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
AC
50 / 50
C++20
1500pp
90% (1356pp)
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
100 / 100
C++20
1400pp
89% (1240pp)
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
AC
100 / 100
C++20
1400pp
87% (1215pp)
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023)
AC
21 / 21
C++20
1300pp
85% (1106pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số phong phú 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0

OLP MT&TN (13000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 1600.0 / 1600.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1800.0 / 1800.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0

HSG cấp trường (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàm số (HSG10v2-2022) 1300.0 / 1300.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0

HSG THCS (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team